Bản dịch của từ 产翁 trong tiếng Việt

产翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

产翁 (Danh từ)

chǎn wēng
01

Người chồng thay vợ ngồi cữ sau khi sinh con theo phong tục cổ ở miền Nam Trung Quốc.

古时,南方民间风俗,妇女分娩后,其夫代为坐褥,称“产翁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产翁

chǎn

wēng

Các từ liên quan

产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
产
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
產, 産, 𨹞
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,丷,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép