Bản dịch của từ 亨屯 trong tiếng Việt

亨屯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨屯 (Danh từ)

hēng tún
01

Giải thoát khỏi cảnh khó khăn, cứu nguy khỏi tình thế bế tắc

1.谓解救困厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thông đạt và sự khó khăn, thuận lợi xen kẽ trong cuộc sống.

2.通达与困厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨屯

hēng

tún

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép