Bản dịch của từ 亨彪 trong tiếng Việt

亨彪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨彪 (Danh từ)

hēng biāo
01

Từ chỉ chung hai danh tướng thời Minh là Thạch Hanh và Thạch Bão, biểu tượng của sức mạnh quân sự và lòng trung thành thời xưa.

明代将领石亨﹑石彪的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨彪

hēng

biāo

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép