Bản dịch của từ 亨达 trong tiếng Việt

亨达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨达 (Danh từ)

hēng dá
01

Hanh đạt (hanh thông, phát đạt, thành công thuận lợi)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨达

hēng

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
·芬奇
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép