Bản dịch của từ 亨醢 trong tiếng Việt
亨醢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēng | ㄏㄥ | h | eng | thanh ngang |
亨醢 (Danh từ)
【hēng hǎi】
01
Hình phạt dã man thời xưa, dùng nồi lớn đun giết hoặc xay nhuyễn thành thịt băm.
古代的酷刑。把人用鼎镬煮杀或者剁成肉酱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨醢
hēng
亨
hǎi
醢
Các từ liên quan
亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
- Bính âm:
- 【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
- Các biến thể:
- 享, 烹, 𠅖
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涥
悙
脝
啈
𠅖
哼
匉
烹
梈
漰
砰
苹
抨
剻
閛
絣
駍
胓
𠆒
𠆇
𠅷
𠅡
𠆅
𠅙
𠅾
𠆑
亮
𠆖
𠆃
𠅥
沣
㺯
纳
杛
辵
䧂
佈
拒
匤
扼
㞷
呍
大亨
亨通
亨利
李亨
册亨
亨特
巨亨
亨氏
彭亨
亨祚
