Bản dịch của từ 京冢 trong tiếng Việt

京冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京冢 (Danh từ)

jīng zhǒng
01

Mộ lớn, lăng mộ kiểu cổ như 'kinh quan' (lăng mộ ở kinh đô), nơi chôn cất quan trọng hoặc quý tộc trong lịch sử.

犹京观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京冢

jīng

zhǒng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép