Bản dịch của từ 京域 trong tiếng Việt

京域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京域 (Danh từ)

jīng yù
01

Khu vực quanh kinh đô, vùng thủ đô (ví dụ: khu vực quanh thủ đô Tokyo).

京都地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京域

jīng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
域中
域兆
域内
域名
域域
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép