Bản dịch của từ 京省 trong tiếng Việt

京省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京省 (Danh từ)

jīng shěng
01

Các cơ quan trung ương của triều đình thời xưa, giống như các bộ, sở trong chính phủ cổ.

古代中央各部的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京省

jīng

shěng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép