Bản dịch của từ 京语 trong tiếng Việt

京语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京语 (Danh từ)

jīng yǔ
01

Tiếng nói, phương ngữ đặc trưng của vùng Bắc Kinh (còn gọi là tiếng Bắc Kinh).

犹京话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京语

jīng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép