Bản dịch của từ 京鱼 trong tiếng Việt

京鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京鱼 (Danh từ)

jīng yú
01

Cá voi (loài cá lớn, thân hình khổng lồ sống dưới biển)

鲸鱼。京,通“鲸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京鱼

jīng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép