Bản dịch của từ 亲笔 trong tiếng Việt
亲笔
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
亲笔 (Trạng từ)
【qīn bǐ】
01
Thủ bút
亲手做的文章、写的字或画的画 (多指名人的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tự tay viết; chính tay viết
亲自动笔 (写)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ tự viết
指亲自写的字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đích bút
每个人写的字所特有的形象; 字迹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲笔
qīn
亲
bǐ
笔
Các từ liên quan
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
- Hình thái radical:
- ⿱,立,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶔
鮼
㓎
顉
誛
嵚
钦
欽
侵
衾
嵰
駸
碃
儬
䋜
磬
箐
庆
殸
㵾
櫦
䲔
渹
綮
竲
䇃
靖
竩
䇇
立
䇂
竔
竡
竞
竸
竦
爰
姕
郝
禺
祖
怣
玻
䢓
珃
峑
祒
姿
亲戚
亲切
父亲
母亲
亲自
亲密
相亲
亲爱
亲近
亲手
亲家
