Bản dịch của từ 亵刑 trong tiếng Việt
亵刑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
亵刑 (Động từ)
【xiè xíng】
01
Hình phạt nhục mạ, làm nhục bằng cách tra tấn hoặc bêu riếu (thuộc loại hình phạt nhục nhã trong cổ luật)
1.亦作“?刑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lạm dụng hình phạt; dùng hình phạt một cách nhẹ dạ, tùy tiện (hành hạ, tra tấn hay trừng phạt một cách khinh suất)
2.谓轻率用刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵刑
xiè
亵
xíng
刑
Các từ liên quan
亵人
亵侮
亵味
亵器
亵嫚
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 褻, 暬, 䙝
- Hình thái radical:
- ⿻,衣,执
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙰
绁
灺
䍖
㓔
渫
鞢
泄
噧
褉
䊝
㴬
𠅹
亦
六
亮
𠆁
𠅑
离
夜
亡
亯
𠆡
𠅸
葇
貰
㖢
揸
然
裥
𠋿
㟮
閒
鲀
琴
跓
猥亵
亵渎
亵服
淫亵
秽亵
亵慢
鄙亵
亵黩
亵昵
亵渎神明
