Bản dịch của từ 人保 trong tiếng Việt

人保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人保 (Danh từ)

rén bǎo
01

Ký với tư cách người bảo lãnh

作为担保人签字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo đảm cá nhân

个人担保

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人保

rén

bǎo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
保丁
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép