Bản dịch của từ 人妖 trong tiếng Việt

人妖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人妖 (Danh từ)

rén yāo
01

Quái nhân; dị nhân

人事上的反常现象;人中怪物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người chuyển giới

指有生理变态或伪装成异性的人;特指某些国家中男人经手术变性,并以女性身份表演谋生的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人妖

rén

yāo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép