Bản dịch của từ 人彘 trong tiếng Việt

人彘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人彘 (Danh từ)

rén zhì
01

Người lợn (một hình phạt tàn khốc triều Hán); Người thiến; Người bị thiến

人彘是指一种古代的酷刑,受害者的四肢被割去,身体被残忍地 mutilate,通常用于惩罚或威慑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人彘

rén

zhì

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
彘卢
彘牢
彘肩斗酒
彘豪
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép