Bản dịch của từ 人格障碍 trong tiếng Việt

人格障碍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人格障碍 (Cụm từ)

rén gé zhàng ài
01

Rối loạn nhân cách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人格障碍

rén

zhàng

ài

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
格五
障业
障习
障互
障吝
障固
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép