Bản dịch của từ 亿恨 trong tiếng Việt
亿恨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
亿恨 (Danh từ)
【yì hèn】
01
Rất nhiều sự oán giận; hận thù sâu sắc, tựa như có hàng triệu hận thù (thường được dùng trong văn viết hoặc chữ Hán cổ)
极言怨恨之多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿恨
yì
亿
hèn
恨
Các từ liên quan
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
恨不得
恨不能
恨之入骨
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 億, 𠌼, 𠐥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭿
懝
忔
䭂
芅
浂
儗
鹢
㔴
瘞
義
貖
𠇶
佉
𠊶
𠇢
侉
体
偵
𠌤
倧
𠌥
𠑗
儐
㐃
𠄔
𠖬
弋
巳
氵
丈
亾
个
𠃓
𠁼
丌
一亿
十亿
亿万
千亿
杨亿
亿度
数十亿
十多亿
以亿计
亿万富翁
