Bản dịch của từ 亿类 trong tiếng Việt

亿类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

亿类 (Danh từ)

yì lèi
01

Dùng để nói số lượng, chủng loại nhiều vô kể; ý là “vô số loại” (Hán Việt: ức loại — nhiều loại đến hàng ức/không đếm xuể).

极言品类之多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亿类

亿

lèi

Các từ liên quan

亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
类丑
类举
类义
类乎
类书
亿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 𠌼, 𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,乙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép