Bản dịch của từ 什么人 trong tiếng Việt

什么人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什么人 (Cụm từ)

shén me rén
01

Ai; ai đó; người nào

用于询问某人的身份、职业、地位、个性或泛指哪一个人或哪些人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么人

shén

me

rén

Các từ liên quan

什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
么么
么人
么娘
么波
么生
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép