Bản dịch của từ 什么样 trong tiếng Việt

什么样

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什么样 (Đại từ)

shén me yàng
01

Như thế nào (hỏi về hình thức, trạng thái, hoặc đặc điểm của một sự vật hay hiện tượng)

用来询问事物的性质、特点或样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什么样

shén

me

yàng

什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép