Bản dịch của từ 什伍东西 trong tiếng Việt
什伍东西
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
什伍东西 (Tính từ)
【shí wǔ dōng xī】
01
Lộn xộn, chỉ sự lộn xộn, không có trật tự.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什伍东西
shí
什
wǔ
伍
dōng
东
xī
西
Các từ liên quan
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
西上
西东
西乐
西乞
西乡
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
