Bản dịch của từ 什围伍攻 trong tiếng Việt
什围伍攻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
什围伍攻 (Tính từ)
【shí wéi wǔ gōng】
01
Mười bao năm đánh; bao vây với số đông
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什围伍攻
shí
什
wéi
围
wǔ
伍
gōng
攻
Các từ liên quan
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
- Các biến thể:
- 䦹, 十, 什
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,十
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
十
识
㵓
遈
碩
炻
莳
硕
鲥
溡
鉐
嵵
神
䰠
榊
鉮
鰰
甚
倶
仯
㑶
㒉
侫
俶
𠍫
𠌾
俁
𠉾
催
𠐳
㸦
讥
匂
爪
切
仌
冈
䢳
勼
升
月
𠔁
什么
喀什
篇什
纳什
班什
什器
什邡
雅什
通什
奥什
什锦
布什
什物
什一
什菜
什叶
什刹海
劳什子
捞什子
什件儿
