Bản dịch của từ 什菜 trong tiếng Việt

什菜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

Shí

ㄕˊshithanh sắc

什菜 (Tính từ)

shí cài
01

Rau trộn

多种蔬菜的混合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 什菜

shén

cài

什
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẬM】
Các biến thể:
䦹, 十, 什
Hình thái radical:
⿰,亻,十
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép