Bản dịch của từ 仁术 trong tiếng Việt
仁术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
仁术 (Danh từ)
【rén shù】
01
Lòng tốt
仁慈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lòng nhân từ
仁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quản lý nhân đạo
以人道主义方式治理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仁术
rén
仁
shù
术
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 忎, 𡰥, 忈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,二
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秂
任
䛘
𠔽
𠆧
忈
朲
䚾
忎
銋
鵀
芢
㒜
𠑟
傋
他
値
𠈨
倭
𠏗
𠌃
𠊤
侤
佾
仑
闩
止
𠂒
厸
水
曰
罓
车
乣
勼
升
同仁
仁慈
杏仁
虾仁
归仁
仁义
仁义
薏仁
仁爱
果仁
