Bản dịch của từ 今典 trong tiếng Việt

今典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今典 (Danh từ)

jīn diǎn
01

Tác phẩm kinh điển hiện đại, thường dùng để châm biếm hoặc mỉa mai các tiêu chuẩn văn hóa đương đại giả danh kinh điển

1.现代的经典。多用于讽刺。

Ví dụ
02

Câu chuyện, truyện kể về thời nay, hiện đại, gần đây.

2.指当代的故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今典

jīn

diǎn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
典业
典丽
典乐
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép