Bản dịch của từ 今昔之感 trong tiếng Việt
今昔之感
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今昔之感 (Tính từ)
【jīn xī zhī gǎn】
01
Cảm giác xưa nay, nhớ về chuyện quá khứ từ thực tế hôm nay.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今昔之感
jīn
今
xī
昔
zhī
之
gǎn
感
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
之个
之乎者也
之任
之前
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
