Bản dịch của từ 今是昨非 trong tiếng Việt

今是昨非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今是昨非 (Thành ngữ)

jīn shì zuó fēi
01

Nay phải trước trái; nay đúng trước sai

肯定今天而否定昨天有反省深悔之意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今是昨非

jīn

shì

zuó

fēi

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
是不是
是事
是事可可
是人
昨伲
昨儿个
昨儿格
昨先
昨前
非不
非世
非业
非业之作
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép