Bản dịch của từ 今有术 trong tiếng Việt

今有术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今有术 (Danh từ)

jīn yǒu shù
01

Một phương pháp toán học cổ đại dùng tỷ lệ để tính toán, còn gọi là '異乘同除', tương đương với phép tính tỉ lệ trong toán học hiện đại.

古算术名。亦称异乘同除。相当于现代的比例法。清刘衡有《四率浅说》﹑时曰淳有《今有术申》,推阐其术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今有术

jīn

yǒu

shù

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
术业
术人
术士
术士冠
术学
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép