Bản dịch của từ 今本 trong tiếng Việt
今本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今本 (Danh từ)
【jīn běn】
01
Phiên bản sách đang được sử dụng hiện nay, trái ngược với bản cổ (cổ bản).
指当前通行的书籍版本。与“古本”相对。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今本
jīn
今
běn
本
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
