Bản dịch của từ 今次 trong tiếng Việt
今次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今次 (Danh từ)
【jīn cì】
01
Cái này
这
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có mặt (trong cuộc họp, v.v.)
现在(会议等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ một lần
这一次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dạo này
这次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今次
jīn
今
cì
次
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
