Bản dịch của từ 今语 trong tiếng Việt
今语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今语 (Danh từ)
【jīn yǔ】
01
Ngôn ngữ hiện đại, dễ hiểu, dùng trong đời sống hàng ngày.
现代的通俗语言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今语
jīn
今
yǔ
语
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
