Bản dịch của từ 今雨新知 trong tiếng Việt

今雨新知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今雨新知 (Danh từ)

jīn yǔ xīn zhī
01

Bạn bè mới quen, những người vừa mới kết giao gần đây.

比喻新近结交的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今雨新知

jīn

xīn

zhī

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép