Bản dịch của từ 从声 trong tiếng Việt

从声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从声 (Danh từ)

cóng shēng
01

Âm điệu cổ xưa trong ngũ âm: cung, thương, giác (ba trong năm thanh cơ bản).

2.古代指五音中的宫﹑商﹑角三声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo tiếng, theo lời, nói theo, hay làm theo lời người khác (thường chỉ việc không có ý kiến riêng mà vâng lời, hoặc nói theo ý người khác)

1.谓随声附和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从声

cóng

shēng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép