Bản dịch của từ 从天而降 trong tiếng Việt

从天而降

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从天而降 (Trạng từ)

cóng tiān ér jiàng
01

Từ trên trời rơi xuống, bất ngờ xuất hiện, như một điều không ai ngờ tới.

降:下落。比喻出于意外,突然出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从天而降

cóng

tiān

ér

jiàng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
天一
天一阁
天丁
天上人间
而上
而下
而且
而乃
而亦
降下
降世
降丧
降临
降书
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép