Bản dịch của từ 从殉 trong tiếng Việt

从殉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从殉 (Động từ)

cóng xùn
01

Hiến thân theo người đã chết để an táng (còn gọi là 'tòng tuẫn'), nghĩa là chết theo để giữ trung nghĩa hoặc làm theo tục lệ cổ xưa.

即殉葬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从殉

cóng

xùn

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
殉业
殉义
殉义忘生
殉义忘身
殉利
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép