Bản dịch của từ 从班 trong tiếng Việt

从班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从班 (Danh từ)

cóng bān
01

Tàu phụ, đoàn tàu đi kèm hoặc theo sau tàu chính (tương tự từ '从班列')

见“从班列”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从班

cóng

bān

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép