Bản dịch của từ 从禽 trong tiếng Việt

从禽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从禽 (Động từ)

cóng qín
01

Đi săn, truy đuổi các loài chim thú trong tự nhiên.

追逐禽兽。谓田猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从禽

cóng

qín

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép