Bản dịch của từ 仓位 trong tiếng Việt
仓位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
仓位 (Danh từ)
【cāng wèi】
01
Vị trí; chỗ chứa hàng
仓库、货场等存放货物的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vị thế đầu tư
投资者持有的证券金额占其资金总量的比例。也叫持仓量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓位
cāng
仓
wèi
位
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 仺, 𡶍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,㔾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螥
滄
嵢
鸧
獊
凔
蒼
倉
伧
𠖸
傖
鶬
𠓵
𠈔
𠓭
余
伞
𠓜
𠓠
𠉁
𠐖
𠓝
𠇧
亼
爿
方
耂
乢
仒
反
𠑶
丑
𠙶
䦺
仃
旡
仓库
仓促
仓储
仓鼠
仓颉
清仓
仓管
仓皇
粮仓
仓房
