Bản dịch của từ 仓头 trong tiếng Việt

仓头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓头 (Danh từ)

cāng tóu
01

Tên gọi chỉ nô tỳ, đầy tớ thời Hán (người hầu đội khăn màu xanh thẫm); '' = '' chỉ màu

汉代对奴仆的称呼。汉时奴仆以深青色布包头,故称。仓,通'苍'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓头

cāng

tóu

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép