Bản dịch của từ 仓库险 trong tiếng Việt

仓库险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓库险 (Danh từ)

cāng kù xiǎn
01

Bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm

一种针对仓库内货物损失或损坏的保险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓库险

cāng

xiǎn

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép