Bản dịch của từ 仓皇出逃 trong tiếng Việt
仓皇出逃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
仓皇出逃 (Danh từ)
【cāng huáng chū táo】
01
Chạy trốn trong hoảng loạn
匆忙逃跑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓皇出逃
cāng
仓
huáng
皇
chū
出
táo
逃
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 仺, 𡶍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,㔾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螥
滄
嵢
鸧
獊
凔
蒼
倉
伧
𠖸
傖
鶬
𠓵
𠈔
𠓭
余
伞
𠓜
𠓠
𠉁
𠐖
𠓝
𠇧
亼
爿
方
耂
乢
仒
反
𠑶
丑
𠙶
䦺
仃
旡
仓库
仓促
仓储
仓鼠
仓颉
清仓
仓管
仓皇
粮仓
仓房
