Bản dịch của từ 仓颉 trong tiếng Việt
仓颉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
仓颉 (Danh từ)
【cāng jié】
01
Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)
传说中汉字的创造者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓颉
cāng
仓
jié
颉
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 仺, 𡶍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,㔾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螥
滄
嵢
鸧
獊
凔
蒼
倉
伧
𠖸
傖
鶬
𠓵
𠈔
𠓭
余
伞
𠓜
𠓠
𠉁
𠐖
𠓝
𠇧
亼
爿
方
耂
乢
仒
反
𠑶
丑
𠙶
䦺
仃
旡
仓库
仓促
仓储
仓鼠
仓颉
清仓
仓管
仓皇
粮仓
仓房
