Bản dịch của từ 仕女 trong tiếng Việt
仕女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
仕女 (Danh từ)
【shì nǚ】
01
Cung nữ
宫女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh mỹ nữ
以美女为题材的中国画也叫士女
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仕女
shì
仕
nǚ
女
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,士
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
恃
釋
𠀍
铈
士
侍
咶
䭄
柹
筮
勢
𠊖
偫
𠊦
偬
偡
偘
𠆲
𠉎
𠍝
倩
侀
儲
曱
𠙻
厼
邔
扔
半
𠆪
𠚯
䒓
𠂀
𠚰
𠀖
仕途
仕女
出仕
仕宦
致仕
朝仕
仕涂
仕进
筮仕
爱马仕
