Bản dịch của từ 仗气使酒 trong tiếng Việt
仗气使酒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
仗气使酒 (Tính từ)
【zhàng qì shí jiǔ】
01
Tự mãn làm càn, chỉ việc hành xử bốc đồng khi say rượu.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仗气使酒
zhàng
仗
qì
气
shǐ
使
jiǔ
酒
Các từ liên quan
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
使下
使不得
使不的
使不着
使主
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
扙
漲
瘬
脹
㽴
㙣
㙊
㕩
㢓
墇
賬
亻
仨
㑆
俪
𠉧
𠉺
𠐁
侃
儕
𠏬
儏
𠉉
仠
艼
戹
乎
圧
辺
𠇐
兰
句
艿
芀
冯
打仗
仗义
仰仗
雪仗
依仗
败仗
对仗
仪仗
胜仗
倚仗
