Bản dịch của từ 付之丙丁 trong tiếng Việt
付之丙丁
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
付之丙丁 (Thành ngữ)
【fù zhī bǐng dīng】
01
Bị đốt cháy
除去次要的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 付之丙丁
fù
付
zhī
之
bǐng
丙
dīng
丁
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 仅, 副, 咐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨱
傅
赋
賦
蝮
驸
蚥
鲋
負
䧞
蕧
蚹
𠋽
㐶
𠉐
𠐴
傞
伙
𠊵
任
僫
㐴
休
𠆺
癶
忉
㧅
出
立
兰
市
玊
𠆪
𠂘
外
务
付出
付款
支付
付钱
应付
交付
预付
托付
垫付
付费
