Bản dịch của từ 仙乐 trong tiếng Việt

仙乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙乐 (Danh từ)

xiān lè
01

Nhạc tiên

仙界的音乐,或美妙的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙乐

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乡
仙书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép