Bản dịch của từ 仙台 trong tiếng Việt
仙台
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙台 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiān tái】
01
Sendai, thủ phủ của tỉnh Miyagi 宮城縣 | 宫城县 ở đông bắc Nhật Bản
Sendai, capital of Miyagi prefecture 宮城縣|宫城县 [Gōngchéngxiàn] in northeast Japan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sendai, thành phố ở vùng đông bắc Nhật Bản
仙台,日本东北部城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙台
xiān
仙
tái
台
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
