Bản dịch của từ 仙台秘府 trong tiếng Việt

仙台秘府

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙台秘府 (Cụm từ)

xiān tái mì fǔ
01

唐武宗迷信道教,宫中配制丹药之所称仙台秘府。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙台秘府

xiān

tái

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép