Bản dịch của từ 仙客来 trong tiếng Việt

仙客来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙客来 (Danh từ)

xiān kè lái
01

Cây tiên khách lai (cây cảnh)

多年生草本植物,块茎扁圆形,叶子略呈心脏形,表面有白斑,背面带紫红色,花红色,有香气供观赏

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙客来

xiān

lái

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
客丁
客中
客串
客主
客乡
来下
来不及
来世
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép