Bản dịch của từ 仙席 trong tiếng Việt

仙席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙席 (Danh từ)

xiān xí
01

Bữa tiệc của tiên nhân; yến hội nơi tiên cảnh (bữa ăn mang tính thần tiên, thoát tục)

仙人的宴席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙席

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép